aliso
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈliso/nguồn
Nghĩa chính
- Cây sủidanh từalder tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alisoDạng gốc (base form)
- alisosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aliso grisdanh từ | danh từ | Cây trăn xám |
| aliso negrodanh từ | danh từ | Alder đen |
| cerezo alisodanh từ | danh từ | Anh đào chim, Prunus padus |
Họ từ (word family)
cùng gốc alisoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh