Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alisal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aliˈsal/
Nghĩa chính
1
Rừng trăn
danh từ
alder grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alisal
Dạng gốc
(base form)
alisal
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alisar
aliseda
AI
1
Rừng trăn
1
Rừng trăn
1
Rừng trăn