alisar
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aliˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trồng cây bàngdanh từalder tree plantation
- Làm phẳngđộng từto smooth, flatten
- Làm thẳng (tóc)động từto straighten (hair)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alisarDanh động từ alisandoPhân từ alisado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aliso |
| tú | alisas |
| él/ella/Ud. | alisa |
| nosotros | alisamos |
| vosotros | alisáis |
| ellos/Uds. | alisan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung