Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aliso negro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌliso ˈneɡɾo/
Nghĩa chính
1
Alder đen
danh từ
black alder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aliso negro
Dạng gốc
(base form)
aliso
s negros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black alder
Loại cây (Alnus glutinosa), có nhiều công dụng thực tế, mọc ở điều kiện ẩm ướt ở châu Âu
AI
1
Alder đen
1
Alder đen
1
Alder đen