Dịch

black alder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây (Alnus glutinosa), có nhiều công dụng thực tế, mọc ở điều kiện ẩm ướt ở châu Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tree (Alnus glutinosa), of many practical uses, growing in moist conditions in Europe.
  2. Gỗ hoặc sản phẩm khác của câydanh từkhông đếm được (uncountable)Wood or other product of the tree.
  3. Dâu đông Mỹ, Ilex verticillatadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)American winterberry, Ilex verticillata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black alderDạng gốc (base form)
  2. black aldersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black alder winterberrydanh từLoại cây bụi nhựa ruồi rụng lá, Ilex verticillata, có nguồn gốc ở miền đông Bắc Mỹ, phát triển tốt nhất trong điều kiện ẩm ướt

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI