Dịch

alienígena

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aljeˈnixena/

Nghĩa chính

  1. Ngoài trái đất, ngoài hành tinhtính từalien, extraterrestrial
  2. Kỳ lạ, hiếm có, không tự nhiêntính từstrange, rare, unnatural
  3. Người ngoài hành tinhdanh từalien, extraterrestrial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alienígenaDạng gốc (base form)
  2. alienígenasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngoài trái đất

AI