alienígena
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aljeˈnixena/
Nghĩa chính
- Ngoài trái đất, ngoài hành tinhtính từalien, extraterrestrial
- Kỳ lạ, hiếm có, không tự nhiêntính từstrange, rare, unnatural
- Người ngoài hành tinhdanh từalien, extraterrestrial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alienígenaDạng gốc (base form)
- alienígenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngoài trái đất
Khác