alien
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaljen/
Nghĩa chính
- Người ngoài hành tinh; dạng sống ngoài trái đấtdanh từalien; extraterrestrial life form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alienDạng gốc (base form)
- aliensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người ngoài hành tinh
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh