Dịch

alien

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaljen/

Nghĩa chính

  1. Người ngoài hành tinh; dạng sống ngoài trái đấtdanh từalien; extraterrestrial life form

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alienDạng gốc (base form)
  2. aliensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người ngoài hành tinh
Khác

Ngôn ngữ khác

AI