Dịch

alienado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/aljeˈnado/

Nghĩa chính

  1. Bị cô lập, bị tha hóa, xa lánhtính từalienated (isolated, excluded, estranged)
  2. Quá khứ phân từ của alienarđộng từpast participle of alienar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alienadoDạng gốc (base form)
  2. alienadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alienadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alienadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bây giờ tôi không còn cảm thấy xa lánh như hồi đó nữa.
  • , .Công việc này làm anh ấy bị tha hóa, cứ như thể biến thành người máy vậy.
  • ¿ ?Tại sao chúng ta lại sống cô lập như vậy?

AI