alienado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/aljeˈnado/
Nghĩa chính
- Bị cô lập, bị tha hóa, xa lánhtính từalienated (isolated, excluded, estranged)
- Quá khứ phân từ của alienarđộng từpast participle of alienar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bây giờ tôi không còn cảm thấy xa lánh như hồi đó nữa.
- , .Công việc này làm anh ấy bị tha hóa, cứ như thể biến thành người máy vậy.
- ¿ ?Tại sao chúng ta lại sống cô lập như vậy?