alguna vez
Nghĩa chính
- Từng, bao giờ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| si entre burros te ves, rebuzna alguna vezcụm từ | cụm từ | Khi ở Rome, hãy làm như người La Mã làm |
Xuất hiện ở từ khác
- everTiếng Anhtương đương
- gotTiếng Anhtương đương
- algunakết hợpđã từng, bao giờ
- algunas vecesdễ nhầmDạng số ít 'alguna vez' mang nghĩa là 'đã từng' (trong quá khứ) hoặc 'một lúc nào đó' (trong tương lai), khác với 'algunas veces' chỉ tần suất (thỉnh thoảng).
- algunokết hợpmột lần nào
- jamásđồng nghĩa, dễ nhầmDùng trong câu hỏi để hỏi một việc có từng xảy ra hay không.