aleatorio
B2tính từ (adjective)
/aleaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Ngẫu nhiên, thay thếtính từrandom, aleatory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aleatorioDạng gốc (base form)
- aleatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aleatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aleatoriaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generador aleatorio | Máy tạo ngẫu nhiên | |
| variable aleatoriadanh từ | danh từ | Biến ngẫu nhiên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngẫu nhiên
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc aleatorioTừ liên quan (related word)