Dịch

random

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈrandom/

Nghĩa chính

  1. Ngẫu nhiêntính từrandom
  2. Ngẫu nhiên (được bầu không vì lý do cụ thể; tùy ý; không xác định)tính từrandom (elected for no particular reason; arbitrary; unspecified)
  3. Người ngẫu nhiên; anh chàng ngẫu nhiên, ngẫu nhiêndanh từrandom person; random guy, rando

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. randomDạng gốc (base form)
  2. randomsGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

a lo randomtrạng từNgẫu nhiên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI