Dịch

alcantarilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/alkantaˈɾiʝa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cống thoát nước, đường cốngdanh từsewer
  2. Miệng cống, nắp cốngdanh từmanhole
  3. Lắp cống, đặt cốngđộng từinflection of alcantarillar:
  4. Hãy lắp cống, hãy đặt cốngđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcantarillaDạng gốc (base form)
  2. alcantarillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rata de alcantarillaChuột cống

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lắp cống
  1. Lắp cống, đặt cốngthird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cống thoát nước

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các cống bị tràn.
  • .Cần cải tạo các cống.
  • .Cống bị tắc nghẽn.

AI