alcantarilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/alkantaˈɾiʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cống thoát nước, đường cốngdanh từsewer
- Miệng cống, nắp cốngdanh từmanhole
- Lắp cống, đặt cốngđộng từinflection of alcantarillar:
- Hãy lắp cống, hãy đặt cốngđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcantarillaDạng gốc (base form)
- alcantarillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rata de alcantarilla | Chuột cống |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lắp cống
- Lắp cống, đặt cốngthird-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cống thoát nước
Họ từ (word family)
cùng gốc alcantarillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các cống bị tràn.
- .Cần cải tạo các cống.
- .Cống bị tắc nghẽn.