alcantarillado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkantaɾiˈʝado/
Nghĩa chính
- Hệ thống thoát nước, thoát nướcdanh từsewer system, sewerage
- Cống thoát nướcdanh từsewer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcantarilladoDạng gốc (base form)
- alcantarilladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alcantarilladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alcantarilladaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hệ thống thoát nước
Cống thoát nước