Dịch

alcantarillado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkantaɾiˈʝado/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống thoát nước, thoát nướcdanh từsewer system, sewerage
  2. Cống thoát nướcdanh từsewer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcantarilladoDạng gốc (base form)
  2. alcantarilladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alcantarilladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alcantarilladaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hệ thống thoát nước
Cống thoát nước

AI