Dịch

manhole

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hố ga, lỗ cốngdanh từA hole in the ground used to access the sewers or other underground vaults and installations.
  2. Lỗ thăm, cửa thămdanh từA hole providing access to the inside of a boiler, tank etc.
  3. Hậu môn (tiếng lóng)danh từThe anus of man, in a sexual context.
  4. Âm hộ, âm đạo (người chuyển giới nam)danh từThe vulva or vagina of a trans man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manholeDạng gốc (base form)
  2. manholesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manhole coverdanh từTấm có thể tháo rời được sử dụng để tạo thành nắp trên miệng hố ga
throw nickels around like manhole coversđộng từRất keo kiệt; không muốn chia tay với tiền

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Nhà vua vừa mới ngừng quằn quại, thì hận thù cất tiếng cười khủng khiếp, như một hố ga mở ra Địa ngục.
  • .Ai đó đã lấy trộm nắp hố ga.
  • 100 .Nắp hố ga đó nặng hơn 100 kg.

AI