Nghĩa chính
- Hố ga, lỗ cốngdanh từA hole in the ground used to access the sewers or other underground vaults and installations.
- Lỗ thăm, cửa thămdanh từA hole providing access to the inside of a boiler, tank etc.
- Hậu môn (tiếng lóng)danh từThe anus of man, in a sexual context.
- Âm hộ, âm đạo (người chuyển giới nam)danh từThe vulva or vagina of a trans man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manholeDạng gốc (base form)
- manholesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manhole coverdanh từ | danh từ | Tấm có thể tháo rời được sử dụng để tạo thành nắp trên miệng hố ga |
| throw nickels around like manhole coversđộng từ | động từ | Rất keo kiệt; không muốn chia tay với tiền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Nhà vua vừa mới ngừng quằn quại, thì hận thù cất tiếng cười khủng khiếp, như một hố ga mở ra Địa ngục.
- .Ai đó đã lấy trộm nắp hố ga.
- 100 .Nắp hố ga đó nặng hơn 100 kg.