alarido
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alaˈɾido/
Nghĩa chính
- La hétdanh từshriek, shout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alaridoDạng gốc (base form)
- alaridosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alarido en el desierto | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh