Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al doble
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Gấp đôi
trạng từ
doubly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
双
shuāng
Kép, gấp đôi, đôi
倍
bèi
Gấp đôi
兼
jiān
Gấp đôi, hai lần
Tiếng Anh
doubly
Gấp đôi, gấp bội
AI
1
Gấp đôi
1
Gấp đôi
1
Gấp đôi