ajuste
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈxuste/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự điều chỉnh, sự tinh chỉnhdanh từadjustment, fine-tuning
- Độ vừa vặn, độ khítdanh từfit
- Cài đặt, thiết lậpdanh từsetting (e.g. in a mobile phone)
- Dạng chia của ajustarđộng từinflection of ajustar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajusteDạng gốc (base form)
- ajustesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ajuste de cuentas | Sự thanh toán lẫn nhau | |
| ajuste de precios | Sự điều chỉnh giá | |
| hacer un ajuste | Thực hiện điều chỉnh | |
| de ajustetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với además |
| carta de ajustedanh từ | danh từ | Thẻ kiểm tra |
| ajustes de fábrica | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Điều chỉnh
- Điều chỉnh, khớp vàofirst/third-person singular present subjunctive
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cài đặt
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiếc tivi của chúng tôi cần căn chỉnh lại một chút.
- .Cho tôi năm phút để hoàn tất những tinh chỉnh cuối cùng.
- .Đằng sau việc này là một vụ thanh trừng lẫn nhau.