Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacer un ajuste
Nghĩa chính
1
Thực hiện điều chỉnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
make adjustments
Thực hiện điều chỉnh, điều chỉnh lại
AI
1
Thực hiện điều chỉnh
1
Thực hiện điều chỉnh
1
Thực hiện điều chỉnh