Dịch

ají

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạt tiêudanh từpepper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajíDạng gốc (base form)
  2. ajíesSố nhiều (plural)
  3. ajísSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ají de gallinaMột món ăn Peru bao gồm thịt gà sốt kem cay
ají morrónDạng pimiento morrón của Cuba và Dominica (“ớt chuông”)
ají mocheroỚt đèn lồng vàng (Capsicum chinense)
ají criolloNước sốt cay của Ecuador làm từ ajís
ají chirereMột loại ớt, (Capsicum frutescens)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ají

Ngôn ngữ khác

AI