ají
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxi/nguồn
Nghĩa chính
- Hạt tiêudanh từpepper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ají de gallina | Một món ăn Peru bao gồm thịt gà sốt kem cay | |
| ají morrón | Dạng pimiento morrón của Cuba và Dominica (“ớt chuông”) | |
| ají mochero | Ớt đèn lồng vàng (Capsicum chinense) | |
| ají criollo | Nước sốt cay của Ecuador làm từ ajís | |
| ají chirere | Một loại ớt, (Capsicum frutescens) |
Họ từ (word family)
cùng gốc ajíNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- chileđồng nghĩaTừ phổ biến hơn tại phần lớn các nước Nam Mỹ.