Dịch

guindilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡinˈdiʒa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ớtdanh từchili pepper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guindillaDạng gốc (base form)
  2. guindillasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ớt
Khác

AI