Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guindilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡinˈdiʒa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ớt
danh từ
chili pepper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guindilla
Dạng gốc
(base form)
guindilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chili pepper
Ớt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ớt
chile
Khác
ají
AI
1
Ớt
1
Ớt
1
Ớt