ajiaco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxjako/
Nghĩa chính
- Ajiaco (súp gà)danh từajiaco (chicken soup)
- Nước sốt nóngdanh từhotsauce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajiacoDạng gốc (base form)
- ajiacosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa