Dịch

ajiaco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈxjako/

Nghĩa chính

  1. Ajiaco (súp gà)danh từajiaco (chicken soup)
  2. Nước sốt nóngdanh từhotsauce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajiacoDạng gốc (base form)
  2. ajiacosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI