Dịch

ajiaco

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món gà hầm khoai tây của Mỹ Latinhdanh từkhông đếm được (uncountable)A chicken and potato stew of Latin America.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaajiaco

Ngôn ngữ khác

AI