Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajiaco
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món gà hầm khoai tây của Mỹ Latinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A chicken and potato stew of Latin America.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
ajiaco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ajiaco
giống đực
Ajiaco (súp gà)
AI
1
Món gà hầm khoai tây của Mỹ Latinh
1
Món gà hầm khoai tây của Mỹ Latinh
1
Món gà hầm khoai tây của Mỹ Latinh