airear
C2động từ (verb)
/aiɾeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lên không trung (để tiếp xúc với không khí)động từto air (to bring into contact with the air)
- Có được không khí trong lànhđộng từto get some fresh air
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể airearDanh động từ aireandoPhân từ aireado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aireo |
| tú | aireas |
| él/ella/Ud. | airea |
| nosotros | aireamos |
| vosotros | aireáis |
| ellos/Uds. | airean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc airearXuất hiện ở từ khác
- fanTiếng Anhtương đương