Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aireador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aiɾeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Máy sục khí
danh từ
aerator
2
Thiết bị sục khí vòi
danh từ
faucet aerator, tap aerator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aireador
Dạng gốc
(base form)
aireador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aerator
Thiết bị trộn không khí với một chất, đặc biệt là đất hoặc chất lỏng
faucet aerator
Thiết bị dành cho vòi hoặc vòi có chức năng trộn không khí với nước để giảm lưu lượng
AI
1
Máy sục khí
2
Thiết bị sục khí vòi
1
Máy sục khí
2
Thiết bị sục khí vòi
1
Máy sục khí
2
Thiết bị sục khí vòi