ahuecar
động từ (verb)
/aweˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Rỗngđộng từto hollow out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ahuecarDanh động từ ahuecandoPhân từ ahuecado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ahueco |
| tú | ahuecas |
| él/ella/Ud. | ahueca |
| nosotros | ahuecamos |
| vosotros | ahuecáis |
| ellos/Uds. | ahuecan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cupTiếng Anhtương đương