agricultor
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡɾikulˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nông nghiệptính từagricultural
- Nông dândanh từfarmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agricultorDạng gốc (base form)
- agricultorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- agricultoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- agricultoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 农民Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các nông dân đang gieo lúa mạch.
- .Các nông dân không biết phải làm gì.
- .Các nông dân thu được vụ mùa tốt.