Dịch

agricultor

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɡɾikulˈtoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nông nghiệptính từagricultural
  2. Nông dândanh từfarmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agricultorDạng gốc (base form)
  2. agricultorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agricultoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agricultoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các nông dân đang gieo lúa mạch.
  • .Các nông dân không biết phải làm gì.
  • .Các nông dân thu được vụ mùa tốt.

AI