acrecer
động từ (verb)
/akɾeˈseɾ/
Nghĩa chính
- Tăng lênđộng từto increase
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acrecerDanh động từ acreciendoPhân từ acrecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | acrezco |
| tú | acreces |
| él/ella/Ud. | acrece |
| nosotros | acrecemos |
| vosotros | acrecéis |
| ellos/Uds. | acrecen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derecho de acrecer | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc acrecerTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh