Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akɾeθiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự phát triển; tăng
danh từ
growth; increase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acrecimiento
Dạng gốc
(base form)
acrecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发展
fā zhǎn
Sự tăng trưởng, sự phát triển
成长
chéng zhǎng
Sự trưởng thành, sự phát triển
发育
fā yù
Sự phát triển, sự tăng trưởng
Tiếng Anh
growth
Sự phát triển
AI
1
Sự phát triển
1
Sự phát triển
1
Sự phát triển