acere
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈseɾe/
Nghĩa chính
- Anh bạndanh từman, bro, homie
- Người bạn thân thiết; người bạn đồng hành không thể tách rờidanh từintimate friend; inseparable companion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acereDạng gốc (base form)
- aceresSố nhiều (plural)