Dịch

acere

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈseɾe/

Nghĩa chính

  1. Anh bạndanh từman, bro, homie
  2. Người bạn thân thiết; người bạn đồng hành không thể tách rờidanh từintimate friend; inseparable companion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acereDạng gốc (base form)
  2. aceresSố nhiều (plural)

AI