Dịch

parcero

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/paɾˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Người bạn thân thiết, người bạn đồng hành không thể tách rờidanh từintimate friend, inseparable companion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parceroDạng gốc (base form)
  2. parcerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI