parcero
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/paɾˈseɾo/
Nghĩa chính
- Người bạn thân thiết, người bạn đồng hành không thể tách rờidanh từintimate friend, inseparable companion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parceroDạng gốc (base form)
- parcerosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh