Dịch

acerezado

tính từ (adjective)
/aseɾeˈsado/

Nghĩa chính

  1. Giống quả anh đào; hương anh đàotính từcherrylike; cherry-flavoured

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acerezadoDạng gốc (base form)
  2. acerezadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acerezadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acerezadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , . , , .

AI