Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accesión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡseˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự gia nhập
danh từ
accession
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accesión
Dạng gốc
(base form)
accesi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
加入
jiā rù
Gia nhập, vào
进入
jìn rù
Gia nhập, tham gia
联
lián
( hình thức ràng buộc) để liên minh với; hợp nhất; kết hợp; gia nhập
Tiếng Anh
accession
Sự lên ngôi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acceder
AI
1
Sự gia nhập
1
Sự gia nhập
1
Sự gia nhập