abuso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbuso/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lạm dụng, hành vi lạm dụngdanh từabuse
- Sự dùng quá mức, sự lạm dụngdanh từoveruse
- Lạm dụngđộng từfirst-person singular present indicative of abusar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abusoDạng gốc (base form)
- abusosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abuso de confianza | Lạm dụng tín nhiệm | |
| abuso de drogas | Lạm dụng ma túy | |
| abuso de poder | Lạm quyền | |
| abuso sexual | Lạm dụng tình dục | |
| cometer un abuso | Phạm tội lạm quyền | |
| abuso de menoresdanh từ | danh từ | Ngược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em |
| abuso de autoridad | Lạm dụng quyền hạn | |
| abuso de derecho | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Lạm dụng rượu có hại cho sức khỏe.
- .Lạm dụng trẻ em là vi phạm pháp luật.
- .Những người biểu tình cáo buộc cảnh sát lạm quyền.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abusoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung