Dịch

abuso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbuso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự lạm dụng, hành vi lạm dụngdanh từabuse
  2. Sự dùng quá mức, sự lạm dụngdanh từoveruse
  3. Lạm dụngđộng từfirst-person singular present indicative of abusar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abusoDạng gốc (base form)
  2. abusosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abuso de confianzaLạm dụng tín nhiệm
abuso de drogasLạm dụng ma túy
abuso de poderLạm quyền
abuso sexualLạm dụng tình dục
cometer un abusoPhạm tội lạm quyền
abuso de menoresdanh từNgược đãi trẻ em, lạm dụng trẻ em
abuso de autoridadLạm dụng quyền hạn
abuso de derechoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Lạm dụng rượu có hại cho sức khỏe.
  • .Lạm dụng trẻ em là vi phạm pháp luật.
  • .Những người biểu tình cáo buộc cảnh sát lạm quyền.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc abuso

AI