Dịch

abusar

B2động từ (verb)
/abuˈsaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lạm dụng, phản bộiđộng từto abuse, to betray
  2. Trở nên thông minh, khôn ngoan hơnđộng từto get clever, to get smart, to wise up

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể abusarDanh động từ abusandoPhân từ abusado
Presente
yoabuso
túabusas
él/ella/Ud.abusa
nosotrosabusamos
vosotrosabusáis
ellos/Uds.abusan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

abusar deđộng từTận dụng

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lạm dụng
  1. to misuse

Họ từ (word family)

cùng gốc abusar

AI