Dịch

abecé

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈse/nguồn

Nghĩa chính

  1. ABC (bảng chữ cái)danh từABCs (alphabet)
  2. Mồi (sách giáo khoa trước đây được sử dụng để dạy bảng chữ cái)danh từprimer (textbook formerly used to teach the alphabet)
  3. Sự thật cơ bản hoặc cơ bản về một chủ đềdanh từbasic or fundamental facts about a topic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abecéDạng gốc (base form)
  2. abecésSố nhiều (plural)

AI