abecé
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈse/nguồn
Nghĩa chính
- ABC (bảng chữ cái)danh từABCs (alphabet)
- Mồi (sách giáo khoa trước đây được sử dụng để dạy bảng chữ cái)danh từprimer (textbook formerly used to teach the alphabet)
- Sự thật cơ bản hoặc cơ bản về một chủ đềdanh từbasic or fundamental facts about a topic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abecéDạng gốc (base form)
- abecésSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung