Dịch

abasto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbasto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cung cấp, quy địnhdanh từsupply, provisions
  2. Sự phong phúdanh từabundance
  3. Cửa hàng tạp hóadanh từgroceries
  4. Điền (thường là một phần của cụm động từ darse abasto (“để có một cái điền”))danh từfill (usually as part of the phrasal verb darse abasto (“to have one's fill”))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abastoDạng gốc (base form)
  2. abastosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plaza de abastosdanh từThị trường
dar abastoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cửa hàng tạp hóa
  1. Cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, tạp hóagrocery store

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cung cấp

AI