aína
trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/aˈina/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chỉ, hầu như khôngtrạng từjust, barely
- Khó khăntrạng từdifficultly
- Bạn có cái nàythán từyou got this
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Sớm
- soon