Dịch

aína

trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/aˈina/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chỉ, hầu như khôngtrạng từjust, barely
  2. Khó khăntrạng từdifficultly
  3. Bạn có cái nàythán từyou got this

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Sớm
  1. soon

AI