Dịch

aéreo

B1tính từ (adjective)
/aˈeɾeo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trên khôngtính từaerial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aéreoDạng gốc (base form)
  2. aéreasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aéreosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aéreaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

espacio aéreoVùng trời
correo aéreoĐường hàng không
pasillo aéreoHành lang hàng không
controlador de tráfico aéreoNgười điều khiển không lưu
controlador de tránsito aéreoNgười điều khiển không lưu
puente aéreoCầu hàng không
bombardeo aéreoCuộc không kích
escuadrón aéreoPhi đội không quân

Họ từ (word family)

cùng gốc aéreo
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy mất cha mẹ trong một vụ tai nạn hàng không.
  • .Chim én ăn các côn trùng trên không.
  • .Có nhiều hãng hàng không tại sân bay này.

AI