aéreo
B1tính từ (adjective)
/aˈeɾeo/nguồn
Nghĩa chính
- Trên khôngtính từaerial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espacio aéreo | Vùng trời | |
| correo aéreo | Đường hàng không | |
| pasillo aéreo | Hành lang hàng không | |
| controlador de tráfico aéreo | Người điều khiển không lưu | |
| controlador de tránsito aéreo | Người điều khiển không lưu | |
| puente aéreo | Cầu hàng không | |
| bombardeo aéreo | Cuộc không kích | |
| escuadrón aéreo | Phi đội không quân |
Họ từ (word family)
cùng gốc aéreoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy mất cha mẹ trong một vụ tai nạn hàng không.
- .Chim én ăn các côn trùng trên không.
- .Có nhiều hãng hàng không tại sân bay này.