Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espacio aéreo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng trời
danh từ
airspace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espacio aéreo
Dạng gốc
(base form)
espacio
s aéreos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airspace
Không phận
AI
1
Vùng trời
1
Vùng trời
1
Vùng trời