Dịch

a saber

trạng từ (adverb)cụm từ (phrase)
/a saˈbeɾ/

Nghĩa chính

  1. Cụ thể là, đó là, tức làtrạng từnamely, i.e., to wit; that is to say
  2. Ai mà biết được, trời mới biếtcụm từyou tell me, goodness knows, who knows

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

ve a sabercụm từTuteo ngôi thứ hai hình thức thân mật của một thanh kiếm
esto es a sabercụm từTức là, nghĩa là
vete a saberAi mà biết được
ve tú a saberAi mà biết được
ite vos a sabercụm từHình thức chủ đề rõ ràng, rõ ràng của i a saber
vete tú a saberAi mà biết được
váyase usted a saberDạng chủ đề rõ ràng, nổi bật của vaya a saber

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI