a saber
trạng từ (adverb)cụm từ (phrase)
/a saˈbeɾ/
Nghĩa chính
- Cụ thể là, đó là, tức làtrạng từnamely, i.e., to wit; that is to say
- Ai mà biết được, trời mới biếtcụm từyou tell me, goodness knows, who knows
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ve a sabercụm từ | cụm từ | Tuteo ngôi thứ hai hình thức thân mật của một thanh kiếm |
| esto es a sabercụm từ | cụm từ | Tức là, nghĩa là |
| vete a saber | Ai mà biết được | |
| ve tú a saber | Ai mà biết được | |
| ite vos a sabercụm từ | cụm từ | Hình thức chủ đề rõ ràng, rõ ràng của i a saber |
| vete tú a saber | Ai mà biết được | |
| váyase usted a saber | Dạng chủ đề rõ ràng, nổi bật của vaya a saber |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- saberkết hợpcụ thể là, đáng chú ý là