Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a pequeña escala
Nghĩa chính
1
Quy mô nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
small-time
Hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng
little
Nhỏ lẻ, quy mô nhỏ
Ví dụ
El
negocio
crece
a
pequeña
escala
.
Doanh nghiệp này phát triển ở quy mô nhỏ.
Xuất hiện ở từ khác
escala
kết hợp
ở quy mô nhỏ
pequeña
kết hợp
quy mô nhỏ
AI
1
Quy mô nhỏ
1
Quy mô nhỏ
1
Quy mô nhỏ