Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a la deriva
Nghĩa chính
1
Trôi dạt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
流
liú
Trôi dạt, lưu lạc
Tiếng Anh
castaway
Trôi dạt
blow
Dạt đến, trôi dạt
float
Trôi theo dòng, trôi dạt
AI
1
Trôi dạt
1
Trôi dạt
1
Trôi dạt