Dịch

Peces

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Song Ngưdanh từ riêngPisces

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

hay más peces en el marCòn rất nhiều cơ hội tiềm năng nữa
reírse de los peces de coloresCười cho qua chuyện (không coi trọng hậu quả của hành động của người này hay người khác)
banco de pecesĐàn cá
quien quiera peces, que moje el culocụm từBạn không thể làm món trứng tráng mà không làm vỡ trứng; đôi khi người ta phải giải quyết những hoàn cảnh khó chịu để đạt được mục tiêu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI