Peces
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Song Ngưdanh từ riêngPisces
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay más peces en el mar | Còn rất nhiều cơ hội tiềm năng nữa | |
| reírse de los peces de colores | Cười cho qua chuyện (không coi trọng hậu quả của hành động của người này hay người khác) | |
| banco de peces | Đàn cá | |
| quien quiera peces, que moje el culocụm từ | cụm từ | Bạn không thể làm món trứng tráng mà không làm vỡ trứng; đôi khi người ta phải giải quyết những hoàn cảnh khó chịu để đạt được mục tiêu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh