Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paquito
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/paˈkito/
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của nam là Paco và Francisco
danh từ riêng
a diminutive of the male given names Paco and Francisco
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Curro
Francisco
Francisquito
Franco
Franquelo
Frasquito
Pancho
Paquita
Xem thêm 1
AI
1
Tên nhỏ của nam là Paco và Francisco
1
Tên nhỏ của nam là Paco và Francisco
1
Tên nhỏ của nam là Paco và Francisco