Marcos
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmaɾkos/
Nghĩa chính
- Đánh dấudanh từ riêngMark
- Tin Mừng Máccôdanh từ riêngthe Gospel of Mark
- Tên nam, tương đương với tiếng Anh Markdanh từ riênga male given name, equivalent to English Mark
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Marcosdanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Guatemala |
| Marcos Juárez | Một tỉnh của Córdoba, Argentina |
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh