Dịch

Marcos

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmaɾkos/

Nghĩa chính

  1. Đánh dấudanh từ riêngMark
  2. Tin Mừng Máccôdanh từ riêngthe Gospel of Mark
  3. Tên nam, tương đương với tiếng Anh Markdanh từ riênga male given name, equivalent to English Mark

Cụm từ (phrase)

San Marcosdanh từ riêngMột vùng của Guatemala
Marcos JuárezMột tỉnh của Córdoba, Argentina

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI