Dịch

José

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/xoˈse/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Josédanh từA1A very common male given name in Spanish-speaking countries, equivalent to Joseph.

Cụm từ (phrase)

San JoséTên Thánh Giuse
José MaríaMột tên nam
María JoséMột cái tên nữ
José IgnacioMột khu nghỉ mát bãi biển ở khu Maldonado, Uruguay
Jesús, María y JoséChúa Giêsu, Mẹ Maria và Thánh Giuse (thám hiểm)
varita de San JoséCỏ hành
San José VillanuevaMột thị trấn ở tỉnh La Libertad, El Salvador
San José GuayabalMột thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvador

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Giu-se
  1. Joseph (eleventh and favorite son of Jacob, by his wife Rachel)

Ví dụ

  • .José bị cáo buộc tội cướp tài sản dẫn đến chết người.
  • " " .José biết nói "anh yêu em" bằng mười lăm thứ tiếng.
  • .José đã dành cả buổi chiều ở trường để học.

AI