Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fanta
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈfanta/
Nghĩa chính
1
Fanta (nước giải khát)
danh từ riêng
Fanta (beverage)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fanta
fanta
sía
Ảo tưởng, sự tưởng tượng
danh từ
B1
fanta
sma
Ma, hồn ma, bóng ma
danh từ
B1
fanta
sear
Tưởng tượng
động từ
C1
fanta
smal
Huyền ảo, ma quái
tính từ
C1
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Fanta
Nhãn hiệu nước ngọt có ga
AI
1
Fanta (nước giải khát)
1
Fanta (nước giải khát)
1
Fanta (nước giải khát)