FIDE
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈfide/
Nghĩa chính
- La Federación Internacional de Ajedrez (Liên đoàn cờ vua quốc tế)danh từ riêngLa Federación Internacional de Ajedrez (The International Chess Federation)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fidelidad al trabajo | Lòng trung thành với công việc | |
| fidelidad en la amistad | Lòng trung thành trong tình bạn | |
| fidelidad incondicional | Lòng trung thành tuyệt đối |
Ví dụ
- .