Fidel
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/fiˈdel/
Nghĩa chính
- Một tên namdanh từ riênga male given name
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fidelidad al trabajo | Lòng trung thành với công việc | |
| fidelidad en la amistad | Lòng trung thành trong tình bạn | |
| fidelidad incondicional | Lòng trung thành tuyệt đối |