Chile
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃile/nguồn
Nghĩa chính
- Chi-lêdanh từ riêngChile (a country in South America; capital: Santiago)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChileDạng gốc (base form)
- chilenoTên người dân (demonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al chiletrạng từ | trạng từ | Thành thật mà nói |
| chile anchodanh từ | danh từ | Ớt poblano |
| chile verdedanh từ | danh từ | Bất kỳ loại ớt xanh nào |
| Chile Chicodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh General Carrera, vùng Aysén, Chile |
| carne con chiledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chili con carne |
| Santiago de Chiledanh từ riêng | danh từ riêng | Tên đầy đủ của Santiago, thủ đô của Chile |
| somos el mejor país de Chile | Nước mình là vô địch thế giới, Chile là đất nước tuyệt nhất | |
| chile panameño | Hạt tiêu nắp ca-pô (Capsicum chinense) |
Họ từ (word family)
cùng gốc ChileNgôn ngữ khác
Tiếng Anh